hoa râm

hoa râm

Ông ấy có mái tóc hoa râm.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chỉ mái tóc lẫn nhiều sợi bạc với sợi đen: Dùng để miêu tả trạng thái tóc đang chuyển sang màu bạc, không còn đen hoàn toàn nhưng cũng chưa phải bạc trắng. Thường xuất hiệntuổi trung niên trở đi.
    • màu xám pha lẫn, giống như màu tóc bạc lẫn đen: Đôi khi được dùng để miêu tả màu sắc của vật khác sự pha trộn giữa hai màu tương tự.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ông ấy mới ngoài năm mươi nhưng mái tóc đã điểm hoa râm. (Ông ấy mới ngoài năm mươi tuổi nhưng mái tóc đã lẫn nhiều sợi bạc.)
    • Mái tóc hoa râm khiến ông trông thật đáng kính. (Mái tóc lẫn tóc bạc khiến ông trông thật đáng kính.)
    • Bộ râu của cụ đã bạc trắng, chỉ còn chòm tóc trên đầu hoa râm. (Bộ râu của cụ đã bạc trắng, chỉ còn chòm tóc trên đầu lẫn sợi bạc sợi đen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đầu hoa râm": Cụm từ thường dùng để chỉ người đã tuổi, mái tóc bắt đầu bạc.
    • Những người đầu hoa râm ngồi trầm ngâm bên hiên nhà. (Những người tóc đã điểm bạc ngồi trầm ngâm bên hiên nhà.)
  • Dùng trong văn chương để hình tượng hóa tuổi tác, sự từng trải.
    • Vị giáo sư với mái tóc hoa râm đã dành cả đời cho nghiên cứu. (Vị giáo sư với mái tóc điểm bạc đã dành cả đời cho nghiên cứu.)
Biến thể từ gần giống
  • Bạc (tính từ): Chỉ màu trắng của tóc, thườngmức độ nhiều hơn "hoa râm".
    • Tóc bạc phơ. (Tóc bạc trắng.)
  • Điểm bạc (cụm từ): Cách nói khác về tóc bắt đầu sợi bạc, nghĩa tương tự "hoa râm".
    • Mái tóc đen nay đã điểm bạc. (Mái tóc đen nay đã lẫn sợi bạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Pha sương: Cách nói văn chương, hình tượng chỉ mái tóc bắt đầu bạc.
  • Lốm đốm bạc: Nhấn mạnh vào các đốm, chấm bạc rải rác trên nền tóc đen.
Thành ngữ liên quan
  • "Hoa râm trên mái tóc, kinh nghiệm dưới chân": Thành ngữ von ý chỉ người tuổi, tóc đã bạc thì thường nhiều kinh nghiệm sống.
  • "Tóc còn xanh, chưa phải hoa râm": Ý nói còn trẻ, chưa đến tuổi già, chưa nhiều trải nghiệm.